Yêu cầu báo giá
Tổng hợp các sản phẩm cần báo giá và gửi yêu cầu cho đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.
| # | Sản phẩm | Số lượng | ||
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH/LH/PRL, (25khay/ h)
Test |
1 | |
| 2 |
|
Dây nối bơm tiêm thuốc cản quang (Medisafe® Disposable connection tube)
Chiếc |
1 | |
| 3 |
|
Kim chích máu đầu xoay 28G (100 chiếc/ hộp)
Chiếc |
1 | |
| 4 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol tỷ trọng cao (HDL-C) [Zybio™ High Density Lipoprotein Cholesterol (HDL-C) Kit (Enzymatic Method)]
Bộ |
1 | |
| 5 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB (Creatine Kinase-MB(CLIA)), 36 xét nghiệm/hộp
Test |
1 | |
| 6 |
|
Que lấy mẫu vô trùng (tỵ hầu),150mm. NSX: Jiangsu Hanheng, Mã SP: A-04
Chiếc |
1 | |
| 7 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-HCG, (25khay/ h)
Test |
1 | |
| 8 |
|
Băng dính cá nhân, kích thước 19x72mm(100 chiếc/hộp)
Hộp |
1 | |
| 9 |
|
Chất rửa dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động (Mission Cleanser III) (Hộp 1 lọ 500ml)
Lọ 500mL |
1 | |
| 10 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c, (25khay/ h)
Test |
1 | |
| 11 |
|
Khay thử xét nghiệm định lượng CRP (CRP FIA test) (Hộp 25 test)
Test |
1 | |
| 12 |
|
Trueline™ H.pylori Ab Rapid Test (Hộp 40 Test)
Test |
1 | |
| 13 |
|
Trueline™ hCG Pregnancy Rapid Test Device (Hộp 1 Test)
Test |
1 | |
| 14 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol tỷ trọng cao (HDL-C) [Zybio™ High Density Lipoprotein Cholesterol (HDL-C) Kit (Enzymatic Method)]
Bộ |
1 | |
| 15 |
|
Hóa chất sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang Finecare FIA Meter III Plus (T4 Rapid Quantitative Test)
Test |
1 | |
| 16 |
|
Ống nghiệm PP 16x100mm, nút đỏ
Chiếc |
1 | |
| 17 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng MAU (Biotime - MAU Rapid Quantitative Test)
Bộ |
1 | |
| 18 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 toàn phần (Total Thyroxine (CLIA)), 36 xét nghiệm/hộp
Test |
1 | |
| 19 |
|
Trueline™ hCG Pregnancy Rapid Test Midstream (Hộp 50*1 Test)
Test |
1 | |
| 20 |
|
Máy phân tích nước tiểu [Mission® U120 Smart Urine Analyzer]
Bộ |
1 | |
| 21 |
|
Mission® HemoPro Hemoglobin Control Solution
Hộp |
1 | |
| 22 |
|
Nhiệt kế điện tử (Digital Thermometer)
Chiếc |
1 | |
| 23 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cys-C, (25khay/ h)
Test |
1 | |
| 24 |
|
Hóa chất sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang Finecare FIA Meter III Plus (LH Rapid Quantitative Test)
Test |
1 | |
| 25 |
|
Trueline™ hCG Pregnancy Rapid Test Strip (Hộp 1 Test)
Test |
1 | |
| 26 |
|
Trueline™ CEA Rapid Test Strip (Hộp 40 Test)
Test |
1 | |
| 27 |
|
Que lấy mẫu bệnh phẩm(100 chiếc/ túi)
Chiếc |
1 | |
| 28 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus và Adenovirus [OnSite® Rota/Adeno Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 29 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Cocaine, Ketamine, Methylenedioxymethamphetamine, Methamphetamine, Morphine và Marijuana (Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Device (COC/KET/MDMA/MET/MOP/THC))
Test |
1 | |
| 30 |
|
Máy đo đường huyết (Oncall Extra Blood Glucose Meter)
Chiếc |
1 | |
| 31 |
|
Kim chích máu loại đầu xoay [Twist blood lancet](100 chiếc/hộp)
Chiếc |
1 | |
| 32 |
|
Máy phân tích nước tiểu (Mission U500 Urine Analyzer) kèm đầu đọc mã vạch
Bộ |
1 | |
| 33 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg(OnSite HBsAg Rapid Test)
Test |
1 | |
| 34 |
|
Máy phân tích nước tiểu (Mission U500 Urine Analyzer) kèm que, gồm 1 máy và 1 hộp que 10 thông số
Bộ |
1 | |
| 35 |
|
Máy đo đường huyết (Oncall Vivid Blood Glucose Meter)
Chiếc |
1 | |
| 36 |
|
Trueline Influenza A/B Rapid Test Device (TH/DM/DH)
Test |
1 | |
| 37 |
|
Trueline™ HBsAg Rapid Test (Hộp 40 Test)
Test |
1 | |
| 38 |
|
Ống nghiệm PS 16x100mm, nút xanh
Chiếc |
1 | |
| 39 |
|
Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Panel (MDMA/MET/MOP/THC) (Hộp 5 Test)
Test |
1 | |
| 40 |
|
Phụ kiện: Giắc nhận que thử máy đo đường huyết Oncall Plus
Chiếc |
1 | |
| 41 |
|
Trueline™ COC Cocaine Rapid Test Device (Hộp 5 Test)
Test |
1 | |
| 42 |
|
Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Cup (AMP/KET/MET/MOP) (Hộp 5 Test)
Test |
1 | |
| 43 |
|
Bộ Máy phân tích huyết học Hematology Analyzer (Model: Z3CRP) gồm: 1 máy huyết học; 3 can Diluent; 3 lọ Lyse; 3 hộp Cleanser
Bộ |
1 | |
| 44 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính và phân biệt kháng nguyên SARS-CoV-2, Influenza A, Influenza B, RSV, Adenovirus (Flowflex™ SARS-CoV-2 & Flu A/B & RSV & Adenovirus Antigen Combo Rapid Test) (Hộp 20 test)
Test |
1 | |
| 45 |
|
Trueline™ HEV IgG/IgM Rapid Test (Hộp 40 Test)
Test |
1 | |
| 46 |
|
Khay thử xét nghiệm định lượng T4 (T4 FIA test) (Hộp 25 test)
Test |
1 | |
| 47 |
|
Ống nghiệm PS 16x100mm, nút đỏ
Chiếc |
1 | |
| 48 |
|
Trueline™ H.pylori Ag Rapid Test (Hộp 25 Test)
Test |
1 | |
| 49 |
|
Ống nghiệm PP 16x100mm, nút trắng
Chiếc |
1 | |
| 50 |
|
Ống nghiệm nhựa PS 16x100mm
Chiếc |
1 | |
| 51 |
|
Que thử xét nghiệm huyết sắc tố (Mission Plus Hemoglobin Test Strips) (Hộp 50 test)
Hộp 50 |
1 | |
| 52 |
|
Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Cup (AMP/KET/MET/MOP) (Hộp 5 Test)
Test |
1 | |
| 53 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 (Dengue NS1 Antigen Rapid Test Cassette-Serum/Plasma/Whole Blood) (Hộp 25 test)
Test |
1 | |
| 54 |
|
Máy phân tích nước tiểu (Mission U500 Urine Analyzer) kèm đầu đọc mã vạch
Bộ |
1 | |
| 55 |
|
Que thử phân tích nước tiểu 3 thông số [Mission® Urinalysis Reagent Strips (3 parameters)]
Hộp 100 |
1 | |
| 56 |
|
Bộ Máy phân tích huyết học Hematology Analyzer (Model: Z3CRP) gồm: 1 máy huyết học; 2 can Diluent; 2lọ Lyse; 2 hộp Cleanser
Bộ |
1 | |
| 57 |
|
Máy phân tích nước tiểu (Mission U500 Urine Analyzer) kèm đầu đọc mã vạch
Bộ |
1 | |
| 58 |
|
Trueline™ MET Methamphetamine Rapid Test Strip (Hộp 5 Test)
Test |
1 | |
| 59 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis (Syphilis Ultra Rapid Test) (Hộp 50 test)
Test |
1 | |
| 60 |
|
Trueline™ HBsAg Rapid Test (Hộp 50 Test)
Test |
1 | |
| 61 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg (OnSite HBsAg Combo Rapid Test), 30 Test/hộp
Test |
1 | |
| 62 |
|
Máy đo đường huyết (Oncall Sure Blood Glucose Meter)-mg/dL
Chiếc |
1 | |
| 63 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 (Finecare™ Dengue NS1 Ag Test)
Test |
1 | |
| 64 |
|
Bộ Máy phân tích huyết học Hematology Analyzer (Model: Z3CRP) gồm: 1 máy huyết học; 6 can Diluent; 6 lọ Lyse; 6 hộp Cleanser
Bộ |
1 | |
| 65 |
|
Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (AMP/KET/MET/MOP) (Hộp 5 Test)
Test |
1 | |
| 66 |
|
Que thử đường huyết (Oncall Extra Blood Glucose Test Strip) (Hộp 25 test)
Hộp 25 |
1 | |
| 67 |
|
Liquid Urine control (2bottles*10ml/ kit)
Hộp 2 |
1 | |
| 68 |
|
Trueline™ PSA Semi-quantitative Rapid Test (Hộp 30 Test)
Test |
1 | |
| 69 |
|
Que thử phân tích nước tiểu 14 thông số (Mission Urinalysis Reagent Strips-14 parameters) (Hộp 100 test)
Hộp 100 |
1 | |
| 70 |
|
Que lấy mẫu bệnh phẩm ( 100 chiếc/ túi)
Chiếc |
1 | |
| 71 |
|
Máy đo đường huyết (Oncall Sure Blood Glucose Meter)-mg/dL
Bộ |
1 | |
| 72 |
|
Hóa chất sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang Finecare FIA Meter III Plus (Estradiol Rapid Quantitative Test)
Test |
1 | |
| 73 |
|
Bộ máy tiểu đường Uright TD 4279-1 gồm : 1 máy; 50 que thử tiểu đường ; 50 kim chích máu
Bộ |
1 | |
| 74 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 trong dịch tỵ hầu (Flowflex SARS-CoV-2 Antigen Rapid test) (Hộp 25 test)
Test |
1 | |
| 75 |
|
Hóa chất sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang Finecare FIA Meter III Plus (CEA Rapid Quantitative Test)
Test |
1 | |
| 76 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH (Luteinizing Hormone (CLIA)), 36 xét nghiệm/hộp
Test |
1 | |
| 77 |
|
Que thử xét nghiệm định lượng axit uric (Oncall Blood Uric Acid Test Strips) (Hộp 25 test)
Hộp 25 |
1 | |
| 78 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên RSV (OnSite RSV Ag Rapid Test)
Test |
1 | |
| 79 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV (HAV IgM Rapid Test Cassette)
Test |
1 | |
| 80 |
|
Máy đo huyết áp bắp tay Polygreen (Arm Blood Pressure Monitor)
Chiếc |
1 | |
| 81 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg (HBsAg Rapid Test Cassette-Serum/Plasma/Whole Blood) (Hộp 40 test)
Test |
1 | |
| 82 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin
Test |
1 | |
| 83 |
|
Phụ kiện: Que kiểm chuẩn cho máy đo đường huyết OCP
Chiếc |
1 | |
| 84 |
|
Định tính phát hiện sự có mặt của HBcAb trong huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần của người (Diagnostic Kit for Antibody to Hepatitis B Core Antigen (Colloidal Gold))
Test |
1 | |
| 85 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính máu ẩn trong phân (GEFOB-602b)
Test |
1 | |
| 86 |
|
Máy đo huyết áp bắp tay (Arm Blood Pressure Monitor)
Chiếc |
1 | |
| 87 |
|
Biocheck™ hCG Pregnancy Rapid Test Strip (Hộp 1 Test)
Test |
1 | |
| 88 |
|
Máy đo đường huyết (Oncall Advanced Blood Glucose Meter)
Chiếc |
1 |
Thông tin yêu cầu
Điền thông tin để đội ngũ kinh doanh liên hệ và gửi báo giá cho bạn.