Yêu cầu báo giá
Tổng hợp các sản phẩm cần báo giá và gửi yêu cầu cho đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.
| # | Sản phẩm | Số lượng | ||
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HEV (HEV IgM Rapid Test Cassette)
Test |
1 | |
| 2 |
|
Que thử Cholesterol (Mission Ultra CHOL total Cholesterol Strip) (Hộp 5 test)
Hộp 5 |
1 | |
| 3 |
|
Bút thử xét nghiệm định tính hCG (Pregnancy Rapid Test Midstream)
Chiếc |
1 | |
| 4 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Adeno (Flowflex™ Respiratory Adenovirus Antigen Rapid Test Cassette (Hộp 25 test)
Test |
1 | |
| 5 |
|
Máy phân tích huyết học Hematology Analyzer (Model: Z3CRP)
Chiếc |
1 | |
| 6 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg (OnSite HBsAg Rapid Test)
Test |
1 | |
| 7 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 (GCDEN(NS)-402c)
Test |
1 | |
| 8 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV 1/2/O (HIV 1/2/O Rapid Test Cassette-Serum/Plasma/Whole Blood) (Hộp 40 test)
Test |
1 | |
| 9 |
|
Hóa chất sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang Finecare FIA Meter III Plus (TSH Rapid Quantitative Test)
Test |
1 | |
| 10 |
|
Dung dịch chứng cho máy đo đường huyết (Oncall Advanced Glucose Control Solution)
Hộp 3 |
1 | |
| 11 |
|
Trueline™ KET Ketamine Rapid Test Strip (Hộp 5 Test)
Test |
1 | |
| 12 |
|
Lọ mẫu nước tiểu nhựa PP 60ml, nắp đỏ, có nhãn, tiệt trùng
Chiếc |
1 | |
| 13 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH ( Anti - Müllerian hormone (CLIA)), 36 xét nghiệm/hộp
Test |
1 | |
| 14 |
|
Hóa chất sử dụng với máy miễn dịch huỳnh quang Finecare FIA Meter III Plus (Ferritin Rapid Quantitative Test )
Test |
1 | |
| 15 |
|
Lọ mẫu phân nhựa PP 60mL, nắp vàng, có nhãn
Chiếc |
1 | |
| 16 |
|
Microcuvette xét nghiệm định lượng hemoglobin (Mission® HemoPro Hemoglobin Microcuvette)
Test |
1 | |
| 17 |
|
Lọ mẫu phân nhựa PP 60ml, nắp vàng, có nhãn, tiệt trùng
Chiếc |
1 | |
| 18 |
|
Que thử đường huyết và axit uric (Oncall Blood Uric Acid Test Strip) (Hộp 50 test)
Hộp |
1 | |
| 19 |
|
Que thử xét nghiệm định tính Methamphetamine (ONE STEP Methamphetamine Test)
Test |
1 | |
| 20 |
|
Định tính phát hiện đồng thời và phân biệt kháng thể IgG/IgM kháng virus Dengue trong máu thành phần huyết thanh hoặc huyết tương người (One Step Dengue IgG/IgM Whole Blood/Serum/Plasma Test
Test |
1 | |
| 21 |
|
Máy đo huyết áp bắp tay Polygreen (Arm Blood Pressure Monitor)
Chiếc |
1 | |
| 22 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H. pylori
(Onsite H.Pylori Ab Combo Rapid Test)
Test |
1 | |
| 23 |
|
Máy đo Cholesterol (Mission Ultra Cholesterol Monitoring System-mmol/L)
Chiếc |
1 | |
| 24 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính và phân biệt kháng nguyên SARS-CoV-2, Influenza A, Influenza B (Flowflex™ SARS-CoV-2 & Influenza A/B Ag Combo Rapid Test)
Test |
1 | |
| 25 |
|
Máy đo huyết áp cổ tay Polygreen (Wrist Blood Pressure Monitor)
Chiếc |
1 | |
| 26 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol (Estradiol (CLIA)), 36 xét nghiệm/hộp
Test |
1 | |
| 27 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Influenza A, Influenza B (Flowflex Influenza A/B Rapid Test) (Hộp 25 test)
Test |
1 |
Thông tin yêu cầu
Điền thông tin để đội ngũ kinh doanh liên hệ và gửi báo giá cho bạn.