Yêu cầu báo giá
Tổng hợp các sản phẩm cần báo giá và gửi yêu cầu cho đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.
| # | Sản phẩm | Số lượng | ||
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Kim chích máu [On Call® Lancets]
Hộp 100 |
1 | |
| 2 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 [FlowFlex™ SARS-CoV-2 Antigen Rapid Test]
Test |
1 | |
| 3 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis [ACON® Syphilis Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Test |
1 | |
| 4 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus và Adenovirus [OnSite® Rota/Adeno Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 5 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 và kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue [ACON® Dengue NS1 Ag & IgG/IgM Combo Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Test |
1 | |
| 6 |
|
Máy đo Cholesterol 3 trong 1 [Mission® Optical Cholesterol Meter]
Chiếc |
1 | |
| 7 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus và Adenovirus [Orient Gene - Rotavirus and Adenovirus Combo Rapid Test Cassette (Feces)]
Test |
1 | |
| 8 |
|
Que kiểm chuẩn cho máy đo đường huyết OCA [On Call® Advance Control Strips]
Chiếc |
1 | |
| 9 |
|
Máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang [Biotime™ FLI-100 FIA Analyzer]
Bộ |
1 | |
| 10 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Methamphetamine, Marijuana, Methylenedioxymethamphetamine và Morphine [Dia Sure™ Multi-drug Urine Test Panel] (Hộp 25 test)
Hộp |
1 | |
| 11 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBeAg [Advanced Quality™ Diagnostic Kit for Hepatitis B e Antigen (Colloidal Gold)]
Test |
1 | |
| 12 |
|
Bút thử phát hiện thai sớm [Biocheck™ hCG Pregnancy Rapid Test Midstream]
Test |
1 | |
| 13 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng Dengue [Orient Gene - Dengue IgM/IgG Rapid Test Cassette (Whole Blood/Serum/Plasma)]
Test |
1 | |
| 14 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus [Orient Gene - Rotavirus Rapid Test Cassette (Feces)]
Test |
1 | |
| 15 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2 [OnSite® HIV Ag/Ab 4ᵗʰ Gen Rapid Test]
Test |
1 | |
| 16 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng fT3 [TISENC™ Free Triiodothyronine (CLIA)]
Test |
1 | |
| 17 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H.pylori [ACON® H. pylori Antigen Rapid Test Cassette (Feces)]
Test |
1 | |
| 18 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone [Finecare™ Testosterone Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 19 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 [FlowFlex™ SARS-CoV-2 Antigen Rapid Test (Self-Testing)]
Test |
1 | |
| 20 |
|
Máy xét nghiệm miễn dịch [Finecare™ FIA Meter III Plus]
Chiếc |
1 | |
| 21 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Malaria Pf/Pan [Trueline™ Malaria Pf/Pan Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 22 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.pylori [Advanced Quality™ Rapid anti-H.pylori Test]
Test |
1 | |
| 23 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Methamphetamine, Opiates (OPI/MOP), Cannabinoids [Advanced Quality™ One Step Multi-Drug Screening Test (AMP/MET/OPI/THC)]
Test |
1 | |
| 24 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HEV [Orient Gene - HEV IgM Rapid Test Cassette (Serum/Plasma)]
Test |
1 | |
| 25 |
|
Máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang tự động [TISENC™ ACCRE 8 Automatic Chemiluminescence Immunoassay Analyzer]
Chiếc |
1 | |
| 26 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin [Biotime™ Ferritin Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 27 |
|
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học [Zybio -Diluent]
Can 20 lít |
1 | |
| 28 |
|
Que thử Cholesterol [Mission® Ultra CHOL Total Cholesterol Strip]
Hộp 5 |
1 | |
| 29 |
|
Máy phân tích huyết học [Zybio - Z3CRP Hematology Analyzer]
Chiếc |
1 | |
| 30 |
|
Bút thử phát hiện định tính hCG [Distinct® Pregnancy Rapid Test Midstream]
Chiếc |
1 | |
| 31 |
|
Que thử đường huyết [On Call® Extra Blood Glucose Test Strips]
Hộp 50 |
1 | |
| 32 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg [OnSite HBsAg Rapid Test]
Test |
1 | |
| 33 |
|
Nhiệt kế điện tử [Polygreen® KD-2050 Digital Thermometer]
Chiếc |
1 | |
| 34 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên dengue NS1 [Orient Gene - Dengue NS1 Antigen Rapid Test Cassette (Whole Blood/Serum/Plasma)]
Test |
1 | |
| 35 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Adeno [Flowflex™ Respiratory Adenovirus Antigen Rapid Test Cassette]
Test |
1 | |
| 36 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV 1/2/O [ACON® HIV 1/2/O Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Test |
1 | |
| 37 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH [Finecare™ TSH Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 38 |
|
Dung dịch chứng cho máy đo đường huyết [On Call® Advanced Control Solution]
Hộp 3 |
1 | |
| 39 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin [Finecare™ Ferritin Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 40 |
|
Que thử xét nghiệm định tính Methamphetamine [Advanced Quality™ One Step Methamphetamine TEST]
Test |
1 | |
| 41 |
|
Lọ mẫu phân nhựa PP 60ml, nắp vàng, có nhãn, tiệt trùng [Medisure™ Stool sample container PP 60ml, yellow cap, label, sterilized]
Chiếc |
1 | |
| 42 |
|
Lọ mẫu nước tiểu nhựa PP 60ml, nắp đỏ, có nhãn, tiệt trùng [Medisure™ Urine sample container PP 60ml, red cap, label, sterilized]
Chiếc |
1 | |
| 43 |
|
Microcuvette xét nghiệm định lượng hemoglobin [Mission® HemoPro Hemoglobin Microcuvette]
Test |
1 | |
| 44 |
|
Máy đo huyết áp bắp tay [Polygreen® KP-6930 Arm Blood Pressure Monitor]
Chiếc |
1 | |
| 45 |
|
Lọ mẫu phân nhựa PP 60ml, nắp vàng, có nhãn [Medisure™ Stool sample container PP 60ml, yellow cap, label]
Chiếc |
1 | |
| 46 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H. pylori [Onsite® H.Pylori Ab Combo Rapid Test]
Test |
1 | |
| 47 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH [TISENC™ Anti-Müllerian Hormone (CLIA)]
Test |
1 | |
| 48 |
|
Que thử xét nghiệm định lượng axit uric [On Call® Blood Uric Acid Test Strips]
Hộp |
1 | |
| 49 |
|
Máy đo Cholesterol [Mission® Ultra Cholesterol Monitoring System]
Chiếc |
1 | |
| 50 |
|
Que thử xét nghiệm định tính Ketamine [Trueline™ KET Ketamine Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 51 |
|
Bút thử phát hiện ngày rụng trứng [Trueline™ LH Ovulation Rapid Test Midstream]
Test |
1 | |
| 52 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng Dengue [Wondfo - One Step Dengue IgG/IgM Whole Blood/Serum/Plasma Test]
Test |
1 | |
| 53 |
|
Máy đo huyết áp cổ tay [Polygreen® KP-6230 Wrist Blood Pressure Monitor]
Chiếc |
1 | |
| 54 |
|
Kim chích máu an toàn [Medisafe® Safety Lancet]
Chiếc |
1 | |
| 55 |
|
Nhiệt kế hồng ngoại đo trán [Polygreen® KI-8280 Infrared Thermometer]
Chiếc |
1 | |
| 56 |
|
Que thử phân tích nước tiểu 11 thông số [Mission® Urinalysis Reagent Strips (11 parameters)]
Hộp 100 |
1 | |
| 57 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H. pylori [Orient Gene - H. pylori Ag Rapid Test Cassette (Feces)]
Test |
1 | |
| 58 |
|
Máy phân tích nước tiểu [Mission® U120 Smart Urine Analyzer]
Bộ |
1 | |
| 59 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính và phân biệt kháng nguyên SARS-CoV-2, Influenza A, Influenza B [Flowflex™ SARS-CoV-2 & Influenza A/B Ag Combo Rapid Test]
Test |
1 | |
| 60 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis [Advanced Quality™ Diagnostic Kit for Antibody to Treponema Pallidum (Colloidal Gold)]
Test |
1 | |
| 61 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Influenza A, Influenza B [Flowflex™ Influenza A/B Rapid Test]
Test |
1 | |
| 62 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút hợp bào hô hấp [RSV) (Orient Gene - RSV Antigen Rapid Test Cassette (Swab)]
Test |
1 | |
| 63 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol [TISENC™ Estradiol (CLIA)]
Test |
1 |
Thông tin yêu cầu
Điền thông tin để đội ngũ kinh doanh liên hệ và gửi báo giá cho bạn.