Bỏ qua để đến Nội dung

Yêu cầu báo giá

Tổng hợp các sản phẩm cần báo giá và gửi yêu cầu cho đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.

# Sản phẩm Số lượng
1 Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol tỷ trọng cao (HDL-C) [Zybio - High Density Lipoprotein Cholesterol (HDL-C) Kit (Enzymatic Method)]
Bộ
1
2 Khay thử phát hiện thai sớm [Trueline™ hCG Pregnancy Rapid Test Device]
Test
1
3 Thuốc thử xét nghiệm định lượng MAU [Biotime™ MAU Rapid Quantitative Test]
Bộ
1
4 Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol tỷ trọng thấp (LDL-C) [Zybio - Low Density Lipoprotein Cholesterol (LDL-C) Kit (Enzymatic Method)]
Bộ
1
5 Bộ Máy phân tích huyết học Hematology Analyzer (Model: Z3CRP) gồm: 1 máy huyết học; 1 can Diluent; 1lọ Lyse; 1 hộp Cleanser
Bộ
1
6 Ống nghiệm nhựa PP 16x100mm, nút đỏ [Medisure™ Test tube PP 16x100mm, red plug]
Chiếc
1
7 G020302: 01 Máy phân tích nước tiểu Mission® U120 Smart, 01 x hộp 100 que thử Mission® 11 thông số (đóng lọ)
Bộ
1
8 Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH [Finecare™ LH Rapid Quantitative Test]
Test
1
9 Nhiệt kế điện tử [Polygreen® KD-1211 Digital Thermometer]
Chiếc
1
10 Dung dịch chứng hemoglobin [Mission® HemoPro Hemoglobin Control Solution]
Hộp
1
11 Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 toàn phần [TISENC™ Total Thyroxine (CLIA)]
Test
1
12 Bút thử phát hiện thai sớm [Trueline™ hCG Pregnancy Rapid Test Midstream]
Test
1
13 Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cys-C [Biotime™ Cys-C Rapid Quantitative Test]
Test
1
14 Que lấy mẫu bệnh phẩm [Medisafe® Specimen collection swabs]
Chiếc
1
15 Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus và Adenovirus [OnSite® Rota/Adeno Ag Rapid Test]
Test
1
16 Khay thử xét nghiệm định tính CEA [Trueline™ CEA Rapid Test]
Test
1
17 Máy đo đường huyết [On Call® OGM-191 Extra Blood Glucose Meter]
Chiếc
1
18 Khay thử xét nghiệm định tính Cocaine, Ketamine, Methylenedioxymethamphetamine, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Device (COC/KET/MDMA/MET/MOP/THC)]
Test
1
19 Que thử phát hiện thai sớm [Trueline™ hCG Pregnancy Rapid Test Strip]
Test
1
20 Máy phân tích nước tiểu [Mission® U500 Urine Analyzer] kèm đầu đọc mã vạch
Bộ
1
21 Kim chích máu loại đầu xoay [Medisafe® Blood Lancet]
Chiếc
1
22 Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg [OnSite® HBsAg Rapid Test]
Test
1
23 G020304: 01 Máy phân tích nước tiểu Mission® U500, 01 x hộp 100 que thử Mission® 10 thông số (đóng lọ)
Bộ
1
24 Máy đo đường huyết [On Call® Vivid Blood Glucose Meter]
Chiếc
1
25 Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Influenza A/B [Trueline™ Influenza A/B Rapid Test Device]
Test
1
26 Ống nghiệm nhựa PS 16x100mm, nút xanh [Medisure™ Test tube PS 16x100mm, blue plug]
Chiếc
1
27 Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg [Trueline™ HBsAg Rapid Test]
Test
1
28 Giắc nhận que thử máy đo đường huyết On Call® Plus [On Call® Plus blood glucose meter strip port]
Chiếc
1
29 Panel thử xét nghiệm định tính Ecstasy, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Panel (MDMA/MET/MOP/THC)]
Test
1
30 Bộ Máy phân tích huyết học Hematology Analyzer (Model: Z3CRP) gồm: 1 máy huyết học; 3 can Diluent; 3 lọ Lyse; 3 hộp Cleanser
Bộ
1
31 Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Ketamine, Methamphetamine và Morphine [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (AMP/KET/MET/MOP)]
Test
1
32 Khay thử xét nghiệm định tính Cocaine [Trueline™ COC Cocaine Rapid Test Device]
Test
1
33 Cốc thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Ketamine, Methamphetamine và Morphine [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Cup (AMP/KET/MET/MOP)]
Test
1
34 Khay thử xét nghiệm định tính và phân biệt kháng nguyên SARS-CoV-2, Influenza A, Influenza B, RSV, Adenovirus [Flowflex™ SARS-CoV-2 & Flu A/B & RSV & Adenovirus Antigen Combo Rapid Test]
Test
1
35 Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng HEV [Trueline™ HEV IgG/IgM Rapid Test]
Test
1
36 Ống nghiệm nhựa PP 16x100mm, nút trắng [Medisure™ Test tube PP 16x100mm, white plug]
Chiếc
1
37 Que thử xét nghiệm huyết sắc tố (Hb) và thể tích khối hồng cầu (Hct) [Mission® Plus Hemoglobin Test Strips]
Hộp 50
1
38 Ống nghiệm nhựa PS 16x100mm, nút đỏ [Medisure™ Test tube PS 16x100mm, red plug]
Chiếc
1
39 Khay thử xét nghiệm định lượng T4 [FIAflex™ T4 FIA Test]
Test
1
40 Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H. pylori [Trueline™ H. pylori Ag Rapid Test]
Test
1
41 Cốc thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Ketamine, Methamphetamine và Morphine [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Cup (AMP/KET/MET/MOP)]
Test
1
42 Ống nghiệm nhựa PS 16x100mm [Medisure™ Test tube PS 16x100mm]
Chiếc
1
43 Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 [ACON® Dengue NS1 Antigen Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Test
1
44 G020303: 01 Máy phân tích nước tiểu Mission® U500, 01 x hộp 100 que thử Mission® 11 thông số (đóng lọ)
Bộ
1
45 Que thử phân tích nước tiểu 3 thông số [Mission® Urinalysis Reagent Strips (3 parameters)]
Hộp 100
1
46 Que thử xét nghiệm định tính Methamphetamine [Trueline™ MET Methamphetamine Rapid Test Strip]
Test
1
47 Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis [ABON™ Syphilis Ultra Rapid Test]
Test
1
48 Máy phân tích nước tiểu [Mission® U500 Urine Analyzer]
Bộ
1
49 Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg [OnSite® HBsAg Combo Rapid Test]
Test
1
50 Máy đo đường huyết [On Call® Sure Blood Glucose Meter]
Chiếc
1
51 Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg [Trueline™ HBsAg Rapid Test]
Test
1
52 Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 [Finecare™ Dengue NS1 Ag Test]
Test
1
53 Bộ Máy phân tích huyết học Hematology Analyzer (Model: Z3CRP) gồm: 1 máy huyết học; 6 can Diluent; 6 lọ Lyse; 6 hộp Cleanser
Bộ
1
54 Que thử đường huyết [On Call® Extra Blood Glucose Test Strips]
Hộp 25
1
55 Que thử phân tích nước tiểu 14 thông số [Mission® Urinalysis Reagent Strips (14 parameters)]
Hộp 100
1
56 Dung dịch chứng dùng cho máy phân tích nước tiểu [Mission® Liquid Urine Control]
Hộp 2
1
57 Máy đo đường huyết [On Call® Sure Blood Glucose Monitoring System]
Bộ
1
58 Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol (E2) [Finecare™ Estradiol (E2) Rapid Quantitative Test]
Test
1
59 Que lấy mẫu bệnh phẩm [Medisafe® Specimen collection swabs]
Chiếc
1
60 Khay thử xét nghiệm bán định lượng PSA [Trueline™ PSA Semi-quantitative Rapid Test]
Test
1
61 G030203-B4: 01 máy đo đường huyết Uright™ TD-4279, 50 kim chích máu, 01 x hộp 50 que thử (đóng lọ)
Bộ
1
62 Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA [Finecare™ CEA Rapid Quantitative Test]
Test
1
63 Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên RSV [OnSite® RSV Ag Rapid Test]
Test
1
64 Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH [TISENC™ Luteinizing Hormone (CLIA)]
Test
1
65 Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV [Orient Gene - HAV IgM Rapid Test Cassette (Serum/Plasma)]
Test
1
66 Que thử xét nghiệm định lượng axit uric [On Call® Blood Uric Acid Test Strips]
Hộp 25
1
67 Máy đo huyết áp bắp tay [Polygreen® KP-7520 Arm Blood Pressure Monitor]
Chiếc
1
68 Que kiểm chuẩn cho máy đo đường huyết OCP [On Call® Plus Control Strips]
Chiếc
1
Thông tin yêu cầu

Điền thông tin để đội ngũ kinh doanh liên hệ và gửi báo giá cho bạn.

Tổng số sản phẩm: 68 Tiếp tục xem sản phẩm