Yêu cầu báo giá
Tổng hợp các sản phẩm cần báo giá và gửi yêu cầu cho đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.
| # | Sản phẩm | Số lượng | ||
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Que kiểm chuẩn cho máy đo đường huyết OCV [On Call® Vivid Control Strips]
Chiếc |
1 | |
| 2 |
|
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa [Zybio - Probe Detergent]
Hộp |
1 | |
| 3 |
|
Khay thử phát hiện ngày rụng trứng [Trueline™ LH Ovulation Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 4 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng Dengue [Trueline™ Dengue IgG/IgM Rapid Test]
Test |
1 | |
| 5 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 và kháng thể IgM, IgG kháng Dengue [Orient Gene - Dengue NS1+IgM/IgG Combo Rapid Test Cassette (Whole Blood/Serum/Plasma)]
Test |
1 | |
| 6 |
|
Băng dính lụa [Medisafe® Adhesive Silk Tape]
Cuộn |
1 | |
| 7 |
|
Que thử đường huyết [On Call® Advanced Blood Glucose Test Strips]
Hộp 25 |
1 | |
| 8 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Malaria P.f/Pan [ACON® Malaria P.f/Pan Antigen Rapid Test Cassette (Whole Blood)]
Test |
1 | |
| 9 |
|
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học [Zybio - Diluent]
Can 10 lít |
1 | |
| 10 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus [OnSite® Rotavirus Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 11 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP [TISENC™ N-terminal Prohormone of Brain Natriuretic Peptide (CLIA)]
Test |
1 | |
| 12 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH [TISENC™ Thyroid-Stimulating Hormone (CLIA)]
Test |
1 | |
| 13 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Malaria P.f/P.v [ACON® Malaria P.f/P.v Antigen Rapid Test Cassette (Whole Blood)]
Test |
1 | |
| 14 |
|
Que thử đường huyết [On Call® Advanced Blood Glucose Test Strips]
Hộp |
1 | |
| 15 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút SARS-CoV-2 [Trueline™ COVID-19 IgG/IgM Rapid Test]
Test |
1 | |
| 16 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH [Biotime™ TSH Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 17 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính máu ẩn trong phân [Trueline™ FOB Rapid Test]
Test |
1 | |
| 18 |
|
Máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang [Biotime™ FLI-600 FIA Analyzer]
Bộ |
1 | |
| 19 |
|
G020301: 01 Máy phân tích nước tiểu Mission® U120 Smart, 01 x hộp 100 que thử Mission® 10 thông số (đóng lọ)
Bộ |
1 | |
| 20 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone [TISENC™ Progesterone (CLIA)]
Test |
1 | |
| 21 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV [Advanced Quality™ Rapid Anti-HCV Test]
Test |
1 |
Thông tin yêu cầu
Điền thông tin để đội ngũ kinh doanh liên hệ và gửi báo giá cho bạn.