Yêu cầu báo giá
Tổng hợp các sản phẩm cần báo giá và gửi yêu cầu cho đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.
| # | Sản phẩm | Số lượng | ||
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
G020201: 01 máy đo đường huyết On Call® EZII, 01 x hộp 25 que thử On Call® Plus (đóng lọ)
Bộ |
1 | |
| 2 |
|
G030201-B3: 01 máy đo đường huyết Uright™ TD-4265, 25 kim chích máu, 01 x hộp 25 que thử (đóng vỉ)
Bộ |
1 | |
| 3 |
|
G020209: 01 máy đo đường huyết [On Call® OGM-191 Extra Blood Glucose Meter], 01 x hộp 25 que thử [On Call® Extra] (đóng vỉ)
Bộ |
1 | |
| 4 |
|
G020202: 01 máy đo đường huyết On Call® EZII, 01 x hộp 25 que thử On Call® Plus (đóng vỉ)
Bộ |
1 | |
| 5 |
|
G020203: 01 máy đo đường huyết On Call® EZII, 01 x hộp 50 que thử On Call® Plus (đóng lọ)
Bộ |
1 | |
| 6 |
|
G020204: 01 máy đo đường huyết On Call® Plus, 01 x hộp 25 que thử On Call® Plus (đóng lọ)
Bộ |
1 | |
| 7 |
|
G030701-B1: 1 hộp vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng T3/T4/TSH, 1 hộp vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng fT3
Bộ |
1 | |
| 8 |
|
Trueline™ Covid-19 Ag Rapid Test (Hộp 5 Test)
Test |
1 | |
| 9 |
|
G020101: 01 Que thử phát hiện định tính hCG ACON® hCG Pregnancy Rapid Test Strip (Urine), 01 Cốc nghiệm Ucup™ 20ml
Bộ |
1 | |
| 10 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Ecstasy, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Device (MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 11 |
|
G030701-B3: 1 hộp vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng T3/T4/TSH, 1 hộp vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng fT3, 1 hộp vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng fT4
Bộ |
1 | |
| 12 |
|
Cốc thử xét nghiệm định tính Ecstasy, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Cup (MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 13 |
|
Trueline™ AMP Amphetamine Rapid Test Device (Hộp 5 Test)
Test |
1 | |
| 14 |
|
Cốc thử xét nghiệm định tính Ketamine, Ecstasy, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Cup (KET/MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 15 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBeAg [Trueline™ HBeAg Rapid Test]
Test |
1 | |
| 16 |
|
Que thử xét nghiệm định tính Benzodiazepines [Trueline™ BZO Benzodiazepines Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 17 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Methamphetamine [Trueline™ MET Methamphetamine Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 18 |
|
Trueline™ AFP Rapid Test (Hộp 40 Test)
Test |
1 | |
| 19 |
|
Cốc thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Cup (AMP/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 20 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Marijuana [Trueline™ THC Marijuana Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 21 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Enterovirus 71 [Flowflex™ EV71 IgM Rapid Test]
Test |
1 | |
| 22 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên đậu mùa khỉ [Flowflex™ Monkeypox Virus Antigen Rapid Test Kit]
Test |
1 | |
| 23 |
|
Bút chích máu [On Call® Lancing Device]
Chiếc |
1 | |
| 24 |
|
Dung dịch chứng cho máy đo đường huyết [On Call®Extra Glucose Control Solution]
Lọ |
1 | |
| 25 |
|
Cốc thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Cup (AMP/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 26 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH (Biotime - LH Rapid Quantitative Test)
Test |
1 | |
| 27 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 [Trueline™ COVID-19 Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 28 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV [ACON® HCV Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Test |
1 | |
| 29 |
|
Khay thử phát hiện ngày rụng trứng [Biocheck™ LH Ovulation Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 30 |
|
Máy đo đường huyết [On Call® Sharp Blood Glucose Meter]
Chiếc |
1 | |
| 31 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin (Biotime - PRL Rapid Quantitative Test)
Test |
1 | |
| 32 |
|
Bộ xét nghiệm định lượng protein phản ứng C [Zybio - C-Reactive Protein Kit (Immunoturbidimetric Method)]
Test |
1 | |
| 33 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Ketamine, Methamphetamine và Morphine [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Panel (AMP/KET/MET/MOP)]
Test |
1 | |
| 34 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP [Finecare™ NT-proBNP Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 35 |
|
Que thử phát hiện thai sớm [Trueline™ hCG Pregnancy Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 36 |
|
Que thử đường huyết [On Call® Sharp Blood Glucose Test Strips]
Hộp 50 |
1 | |
| 37 |
|
Que thử xét nghiệm định tính Morphine [Trueline™ MOP Morphine Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 38 |
|
Khay thử phát hiện thai sớm [Biocheck™ hCG Pregnancy Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 39 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV [Trueline™ HCV Rapid Test]
Test |
1 | |
| 40 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FPSA [Finecare™ FPSA (Free Prostate Specific Antigen) Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 41 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Ketamine [Trueline™ KET Ketamine Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 42 |
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng β-hCG [Finecare™ β-hCG Control]
Hộp |
1 | |
| 43 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng Mycoplasma pneumoniae [Flowflex™ Mycoplasma pneumoniae IgM/IgG Rapid Test]
Test |
1 | |
| 44 |
|
Hệ thống theo dõi đường huyết liên tục [CareSens™ Air CGM-ST-002 Continuous Glucose Monitoring System]
Hộp |
1 | |
| 45 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Codeine, Heroin, Morphine, Marijuana [ISURE™ Multi-Drug Rapid Test Panel (Urine)(AMP500/COD200/HER10/ MOP300/THC50)]
Test |
1 | |
| 46 |
|
Que thử đường huyết [On Call® Plus Blood Glucose Test Strips]
Hộp |
1 | |
| 47 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HBcAb [Trueline™ HBcAb Rapid Test]
Test |
1 | |
| 48 |
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cTn I [Finecare™ cTn I Control]
Hộp |
1 | |
| 49 |
|
Cốc thử xét nghiệm định tính Ecstasy, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Cup (MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 50 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 và kháng thể kháng HIV 1/2 [Trueline™ HIV Ab/Ag Combo Rapid Test]
Test |
1 | |
| 51 |
|
G020206: 01 máy đo đường huyết On Call® Plus, 01 x hộp 50 que thử On Call® Plus (đóng lọ)
Bộ |
1 | |
| 52 |
|
Etalon Card LH
Chiếc |
1 | |
| 53 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Ecstasy [Trueline™ MDMA Ecstasy Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 54 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP [Finecare™ CRP Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 55 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Ketamine, Methamphetamine và Morphine [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Device (AMP/KET/MET/MOP)]
Test |
1 | |
| 56 |
|
Máy đo đường huyết [U-Right™ TD-4278 Blood Glucose Monitoring System]
Chiếc |
1 | |
| 57 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cTn I [Finecare™ cTn I Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 58 |
|
G020207: 01 máy đo đường huyết On Call® Advanced, 01 x hộp 25 que thử On Call® Advanced (đóng vỉ)
Bộ |
1 | |
| 59 |
|
G020205: 01 máy đo đường huyết On Call® Plus, 01 x hộp 25 que thử On Call® Plus (đóng vỉ)
Bộ |
1 | |
| 60 |
|
Que thử đường huyết và axit uric [On Call® Blood Uric Acid Test Strip]
Hộp |
1 | |
| 61 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP [Finecare™ AFP Rapid Quantitative Test]
Test |
1 |
Thông tin yêu cầu
Điền thông tin để đội ngũ kinh doanh liên hệ và gửi báo giá cho bạn.